W25Q128JVFIQ vs W25Q128JVFIQ-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W25Q128JVFIQ bằng Winbond và W25Q128JVFIQ-TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W25Q128JVFIQ-TR W25Q128JVFIQ-TR - 128Mbit SPI/Quad NOR Flash, 16-SOIC | Winbond

W25Q128JVFIQ-TR - 128Mbit SPI/Quad NOR Flash, 16-SOIC | Winbond

W25Q128JVFIQ-TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W25Q128JVFIQ W25Q128JVFIQ-TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash FLASH - NOR
Kích thước bộ nhớ 128 Mbit (16 MB) 128 Mbit (16 MB / 16M x 8)
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI, QPI —
Clock Frequency (Max) 133 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V —
Page Size 256 bytes 256 bytes
Sector Size 4 KB uniform 4 KB uniform
Block Erase Sizes 32 KB / 64 KB 32 KB and 64 KB
Program/Erase Cycles 100K cycles per sector (typical) —
Data Retention 20 years (typical) —
Access Time (Max) [DATA_NEEDED: max access time in ns] —
Hộp 16-SOIC (300 mil) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
JEDEC Device ID EFh (Winbond 128 Mbit JV family) —
Unique ID Length 64 bits —
Security Registers 3 x 256-byte OTP —
Memory Format — Non-volatile
Memory Organization — 16M x 8
Loại giao diện — SPI, Dual SPI, Quad SPI, QPI
Tần số xung maksimum — 133 MHz (Quad I/O)
Supply Voltage (VCC) — 2.7 V to 3.6 V
Active Read Current — 25 mA (typical at 133 MHz)
Standby Current — 15 uA (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Package Type — 16-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm body width)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá