W25Q64JVSSIG vs N25Q064A13ESEA0F So sánh

So sánh chi tiết song song của W25Q64JVSSIG bằng Winbond và N25Q064A13ESEA0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W25Q64JVSSIG W25Q64JVSSIG - 64Mb SPI Flash 133MHz Industrial | Winbond

W25Q64JVSSIG - 64Mb SPI Flash 133MHz Industrial | Winbond

W25Q64JVSSIG ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q064A13ESEA0F N25Q064A13ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q064A13ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q064A13ESEA0F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W25Q64JVSSIG N25Q064A13ESEA0F
Thương hiệu Winbond Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,22 —
Memory Capacity 64 M-bit (8 MB) —
Kiểu bộ nhớ NOR Flash (SPI) NOR Flash - Serial SPI
Tổ chức 8M x 8 64M x1 / 32M x2 / 16M x4
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI, QPI SPI (1-bit / 2-bit / 4-bit)
Tần số xung maksimum 133 MHz —
Điện áp cung cấp 3 V to 3.6 V 3 V (2.7 V to 3.6 V class)
Page Size 256 bytes —
Sector Size 4 KB —
Block Size 32 KB / 64 KB —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Hộp 8-pin SOP (SOIC-8, 208-mil) 8-SO Wide (SOP-8 W)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Unique ID 64-bit —
Security Features Individual block lock-down, hardware/software write protection —
Standards Support JEDEC SFDP —
Deep Power-Down Mode Yes (microamp standby current) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Kích thước bộ nhớ — 64 Mbit (8 MB)
Max Clock Frequency — 108 MHz
Access Time — 7 ns
XIP Mode — Supported (execute-in-place)
Program / Erase Suspend — Supported
Hardware / Software Reset — Supported
Packaging — Tape & Reel (TR variant)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá