W25X40CLZPIG-TR vs W25X40CLZPIG So sánh

So sánh chi tiết song song của W25X40CLZPIG-TR bằng Winbond và W25X40CLZPIG bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W25X40CLZPIG-TR W25X40CLZPIG-TR - 4Mbit SPI NOR Flash 104MHz 8-WSON | Winbond

W25X40CLZPIG-TR - 4Mbit SPI NOR Flash 104MHz 8-WSON | Winbond

W25X40CLZPIG-TR ✓ Hoạt động
Winbond
W25X40CLZPIG W25X40CLZPIG - 4Mbit SPI NOR Flash, 104MHz, 8-WSON | Winbond

W25X40CLZPIG - 4Mbit SPI NOR Flash, 104MHz, 8-WSON | Winbond

W25X40CLZPIG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W25X40CLZPIG-TR W25X40CLZPIG
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-Volatile NOR Flash NOR Flash
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit (512 Kbit x 8) 4 Mbit (512K x 8)
Memory Organization 512K x 8 —
Memory Interface SPI (Standard and Dual SPI) —
Maximum SPI Clock Frequency 104 MHz —
Access Time 8 ns 8 ns
Operating Voltage 2.5 V / 3.3 V —
Sector Size 4 KB (uniform sector) 4 KB uniform
Block Erase Sizes 32 KB and 64 KB —
Page Program Size Up to 256 bytes per command —
Write Protection Hardware (/WP pin) and Software (status register) Hardware /WP pin + software STATUS register
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp 8-WSON (6 x 5 mm) with Exposed Pad 8-WSON (6x5 mm) with exposed pad
Package Designator ZP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per Winbond product page) Compliant
Giao diện — SPI, Dual-SPI, Quad-SPI
Tần số xung maksimum — 104 MHz
Page Size — 256 bytes
Điện áp cung cấp — 2.5 V to 3.3 V
Số chân — 8
Sector Erase Time — 40 ms typical
Page Program Time — 1.4 ms typical
JEDEC ID Read — Yes (0xEF3013 manufacturer/device)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá