XA7S25-1CSGA324I vs XC7S50-1CSGA324C So sánh

So sánh chi tiết song song của XA7S25-1CSGA324I bằng AMD và XC7S50-1CSGA324C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XA7S25-1CSGA324I XA7S25-1CSGA324I - Spartan-7 FPGA, 150 I/O | AMD

XA7S25-1CSGA324I - Spartan-7 FPGA, 150 I/O | AMD

XA7S25-1CSGA324I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XA7S25-1CSGA324I XC7S50-1CSGA324C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Logic Cells 23360 52,160
Adaptive Logic Modules (ALMs) 3650 —
Block RAM 1.58 Mbit —
Number of I/O 150 —
Core Voltage 0.95 V to 1.05 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C —
Package Type 324-LFBGA, CSPBGA (CSGA-324) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 —
Peak Reflow Temperature 260°C —
Maximum Time at Peak Reflow Temperature 30 s —
AEC-Q100 Qualification Qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Speed Grade -1 -1
Configuration Interfaces JTAG, SPI, BPI —
Family — Spartan-7
Block RAM (bits) — 2,764,800
DSP Slices — 90
User I/O Pins — 210
Process Technology — 28nm HKMG
Core Voltage (VCCINT) — 1.0 V
Hộp — CSBGA-324 (CSPBGA), 15x15 mm
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Clock Management Tiles (CMTs) — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá