XC2C64A-7CP56C vs XC2C64A-5CP56C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC2C64A-7CP56C bằng AMD và XC2C64A-5CP56C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC2C64A-5CP56C XC2C64A-5CP56C - 64-Macrocell 1.8V CPLD | AMD

XC2C64A-5CP56C - 64-Macrocell 1.8V CPLD | AMD

XC2C64A-5CP56C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC2C64A-7CP56C XC2C64A-5CP56C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Device Type CoolRunner-II complex programmable logic device CoolRunner-II complex programmable logic device (CPLD)
Macrocell Count 64 macrocells —
Equivalent Logic Capacity 1.5K gates —
Internal Frequency 333 MHz 333 MHz
Propagation Delay 5 ns —
Pin-to-Pin Logic Delay 4.6 ns —
User I/O Count 45 I/Os —
Logic Family CMOS CMOS
Process Technology 0.18 µm CMOS 0.18 micron CMOS
Core Supply Voltage 1.8 V —
Điện áp yên tĩnh 15 µA 15 A as reported in the verified search summary
Package Type CSP-56, 6 x 6 mm, 0.50 mm pitch 56-ball CSP/LFBGA
Số chân 56 pins —
Kiểu lắp đặt Chip-scale surface-mount package —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RoHS Compliance [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Compliance [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Number of Macrocells — 64
Logic Elements or Blocks — 4
User I/O Pins — 45
Total Terminals — 56
Maximum Pin-to-Pin Propagation Delay — 4.6 ns
Internal Supply Voltage Range — 1.7 V to 1.9 V
System Optimization Voltage — 1.8 V
Programmable Type — In-system programmable
Package Dimensions — 6 x 6 mm
Ball Pitch — 0.50 mm
Temperature Grade — Commercial
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá