XC3S400-4FT256C vs XC3S400A-4FTG256C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S400-4FT256C bằng AMD và XC3S400A-4FTG256C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S400A-4FTG256C XC3S400A-4FTG256C - Spartan-3A FPGA, 400K Gates, 256-FTBGA | AMD

XC3S400A-4FTG256C - Spartan-3A FPGA, 400K Gates, 256-FTBGA | AMD

XC3S400A-4FTG256C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S400-4FT256C XC3S400A-4FTG256C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Device Type Spartan-3 Field Programmable Gate Array (FPGA) IC —
System Gates 400,000 gates 400,000
Configurable Logic Cells 8,064 cells —
User I/O 173 I/O —
Core Voltage 1.2 V —
Performance Grade -4 speed grade —
Temperature Grade Commercial —
Hộp 256-LBGA 256-FTBGA (FTG256), 17 × 17 mm
Package Type FTBGA-256 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Terminal Type Ball —
Terminal Count 256 balls —
Logic Family Spartan-3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Programming Technology [DATA_NEEDED: Programming technology] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] —
Maximum Operating Frequency [DATA_NEEDED: XC3S400-4FT256C maximum operating frequency] —
I/O Standards [DATA_NEEDED: Supported I/O standards] —
Block RAM [DATA_NEEDED: Block RAM capacity] —
Dedicated Multipliers [DATA_NEEDED: Dedicated multiplier count] 4 (18 × 18-bit signed)
Family — Spartan-3A
Manufacturer — AMD (Xilinx)
Logic Cells — 8,064
Block RAM Bits — 368,640
Block RAM Blocks — 20 (18 Kbit each)
User I/Os — 195
Digital Clock Managers (DCMs) — 4
Speed/Grade — -4 (commercial)
Max Internal Clock — 770 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +85°C (commercial)
Process — 90 nm CMOS
Configuration Modes — SPI, BPI, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá