XC3S50-5TQG144C vs XC3S50-4TQG144C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3S50-5TQG144C bằng AMD và XC3S50-4TQG144C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC3S50-4TQG144C XC3S50-4TQG144C - 50K Spartan-3 FPGA, 144-TQFP | AMD Xilinx

XC3S50-4TQG144C - 50K Spartan-3 FPGA, 144-TQFP | AMD Xilinx

XC3S50-4TQG144C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3S50-5TQG144C XC3S50-4TQG144C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Device Type FPGA FPGA
FPGA Family Spartan-3 Spartan-3
System Gates 50,000 gates 50,000 gates
Logic Cells 1,728 cells 1,728 cells
Logic Blocks 192 blocks —
I/O Count 97 I/O 97 I/O
Tần số xung maksimum 725 MHz —
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V nominal
Process Technology 90 nm 90 nm
Hộp 144-pin TQFP —
Package Code TQ144 —
Lead-Free Status Lead free —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Terminal Count 144 terminals —
Terminal Form Gull wing —
Package Shape Square —
Embedded Block RAM [DATA_NEEDED: Embedded block RAM capacity] —
Dedicated Multipliers [DATA_NEEDED: Dedicated multiplier count] —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: Configuration memory type and capacity] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Performance Rating — 630 MHz
Operating Supply Voltage Range — 1.14 V to 1.26 V
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: embedded memory capacity]
Package Type — 144-lead TQFP
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — 0°C to 85°C
Device Classification — Commercial temperature grade
Configuration Interface — [DATA_NEEDED: configuration interface details]
I/O Standards — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá