XC6SLX100-2FG484C vs XC6SLX100-3FGG484C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX100-2FG484C bằng AMD và XC6SLX100-3FGG484C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX100-2FG484C XC6SLX100-2FG484C - 101K-Logic Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX100-2FG484C - 101K-Logic Cell Spartan-6 FPGA | AMD

XC6SLX100-2FG484C ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX100-3FGG484C XC6SLX100-3FGG484C Spartan-6 LX FPGA 101K Cells | AMD Xilinx

XC6SLX100-3FGG484C Spartan-6 LX FPGA 101K Cells | AMD Xilinx

XC6SLX100-3FGG484C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX100-2FG484C XC6SLX100-3FGG484C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Spartan-6 LX Field-Programmable Gate Array —
Logic Cells 101,261 cells 101,261
User I/O 326 I/O 326
Hộp 484-BBGA 484-ball FBG (FGG484), 19 x 19 mm, 0.80 mm pitch, Pb-free
Total Pins 484 pins —
Speed Grade -2 -3 (highest performance)
Temperature Grade Commercial —
Internal Frequency 667 MHz —
Process Technology 45 nm CMOS —
Device Family Spartan-6 LX —
Programming Technology Field-programmable gate array —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: XC6SLX100-2FG484C supply voltage] —
Block RAM [DATA_NEEDED: XC6SLX100-2FG484C block RAM capacity] 4,824 Kbits (4824 Kb = ~4824 Kbits total Block RAM)
DSP Slices [DATA_NEEDED: XC6SLX100-2FG484C DSP slice count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: XC6SLX100-2FG484C operating temperature range] 0 C to +85 C (C grade, commercial)
Package Dimensions 19 mm x 19 mm, 0.80 mm pitch —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: XC6SLX100-2FG484C RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: XC6SLX100-2FG484C REACH status] —
Family — Spartan-6 LX
System Gates — 4,939,776
DSP48A1 Slices — 180
Process Node — 45 nm CMOS
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V (nominal)
Internal/Max Frequency — 667 MHz (memory controller; logic Fmax speed-grade dependent)
Lead-Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá