XC6SLX25-3FGG484I vs XC6SLX25-3FG484C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX25-3FGG484I bằng AMD và XC6SLX25-3FG484C bằng Advanced Micro Devices, Inc.. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX25-3FGG484I XC6SLX25-3FGG484I - Spartan-6 FPGA 24051 Cells | AMD

XC6SLX25-3FGG484I - Spartan-6 FPGA 24051 Cells | AMD

XC6SLX25-3FGG484I ✓ Hoạt động
Advanced Micro Devices, Inc.
XC6SLX25-3FG484C XC6SLX25-3FG484C - Spartan-6 LX FPGA | AMD Xilinx

XC6SLX25-3FG484C - Spartan-6 LX FPGA | AMD Xilinx

XC6SLX25-3FG484C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX25-3FGG484I XC6SLX25-3FG484C
Thương hiệu AMD Advanced Micro Devices, Inc.
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Spartan-6 LX —
Logic Cells 24051 24,051 cells
Configurable Logic Blocks (CLBs) 1879 —
Total RAM Bits 958464 —
Number of I/O 266 —
Hộp 484-BBGA (23x23 mm) 484-BBGA, 15 x 15 mm, 0.80 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp hoạt động 1.14 V ~ 1.26 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 100°C (TJ) —
Speed Grade -3 (highest performance) -3
Internal Frequency 500 MHz 500 MHz
Process Technology 45nm CMOS 45 nm CMOS
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Number of LABs/CLBs 1879 —
Device Type — FPGA
FPGA Family — Spartan-6 LX
Configurable Logic Blocks — 1,879 CLBs
Core Supply Voltage — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C
Package Classification — Lead-free CSBGA-324
Metal Balls — 266 balls
Package Reference — MO-275

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá