XC6SLX75-2FG484I vs XC6SLX75-2FGG484I So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX75-2FG484I bằng AMD và XC6SLX75-2FGG484I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX75-2FG484I XC6SLX75-2FG484I - 74,637 LE Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX75-2FG484I - 74,637 LE Spartan-6 LX FPGA | AMD

XC6SLX75-2FG484I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX75-2FG484I XC6SLX75-2FGG484I
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
FPGA Family Spartan-6 LX —
Manufacturer AMD / Xilinx —
Logic Elements 74,637 LE —
Logic Blocks 5,831 —
Internal Frequency 667 MHz —
I/O Count 280 I/O —
Package Type FCBGA-484 / 484-BBGA —
Number of Terminals 484 balls —
Package Dimensions 23 mm x 23 mm —
Ball Pitch 1 mm —
Package Outline MS-034 —
Speed Grade -2 -2 (mid-range)
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (32°F to 185°F) —
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: configuration memory capacity] —
Block RAM Capacity [DATA_NEEDED: block RAM capacity] —
DSP Resources [DATA_NEEDED: DSP resource count] —
Core Supply Voltage [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Device Family — Spartan-6 LX
Logic Cells — 74,637
Logic Elements / Slices — 11,650 slices
System Gates — 3,170,304
Block RAM — 4,824 Kbits (180 x 18 Kbit)
DSP Slices (DSP48A1) — 132
User I/Os — 280
Maximum Internal Frequency — 667 MHz
Process Technology — 45 nm CMOS
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.14 V to 1.26 V
Auxiliary Supply Voltage (VCCAUX) — 3.3 V
Hộp — 484-ball FBGA (FGG484), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch
Operating Temperature (Industrial) — -40 °C to +100 °C (junction to +125 °C)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá