XC6SLX75-3FGG484C vs XC6SLX45-3FGG484C So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX75-3FGG484C bằng AMD và XC6SLX45-3FGG484C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX75-3FGG484C XC6SLX75-3FGG484C - Spartan-6 LX FPGA, 74,637 Logic Cells | AMD

XC6SLX75-3FGG484C - Spartan-6 LX FPGA, 74,637 Logic Cells | AMD

XC6SLX75-3FGG484C ✓ Hoạt động
AMD
XC6SLX45-3FGG484C XC6SLX45-3FGG484C - Spartan-6 LX FPGA, 43K Logic Cells | AMD

XC6SLX45-3FGG484C - Spartan-6 LX FPGA, 43K Logic Cells | AMD

XC6SLX45-3FGG484C ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX75-3FGG484C XC6SLX45-3FGG484C
Thương hiệu AMD AMD
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Series Spartan-6 LX Spartan-6 LX
Logic Cells 74,637 43,661
User I/O Count 280 —
Package Type 484-ball FBGA (MS-034) —
Package Body Size 23 x 23 mm —
Package Pitch 1.0 mm —
Internal Clock Frequency 667 MHz —
Speed Grade -3 (highest performance in Spartan-6 LX family) -3
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD) Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Block RAM [DATA_NEEDED: block RAM capacity] 2,011 Kbits (2,088 Kb)
DSP Slices [DATA_NEEDED: DSP48A slice count] —
Configuration Memory [DATA_NEEDED: configuration memory type] —
I/O Standards [DATA_NEEDED: supported I/O standards per bank] —
Manufacturer AMD (formerly Xilinx) —
Trạng thái RoHS unknown —
Order Code Suffix C = commercial temperature grade —
System Gates — 2,138,112
CLBs — 3,411
User I/Os — 316
DSP48A1 Slices — 58
Operating Frequency — 862 MHz
Process Technology — 45 nm CMOS
Hộp — 484-ball FBGA (FGG484), 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C (commercial, "C" suffix)
Supply Voltage VCCINT — 1.0 V to 1.05 V
Supply Voltage VCCO — 1.2 V to 3.3 V
Memory Controller Blocks — 2 (DDR/DDR2/DDR3/LPDDR)
Lead Free / RoHS — Yes (LEAD FREE per distributor descriptions)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá