XC7Z100-1FF900I vs XC7Z100-2FFG900I So sánh
So sánh chi tiết song song của XC7Z100-1FF900I bằng AMD và XC7Z100-2FFG900I bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
AMD
XC7Z100-2FFG900I - Zynq-7000 SoC, Kintex-7 FPGA, 444K Logic Cells | AMD
XC7Z100-2FFG900I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC7Z100-1FF900I | XC7Z100-2FFG900I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AMD | AMD |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Zynq-7000 system on chip | — |
| Processor Configuration | Dual Arm Cortex-A9 MPCore | — |
| Processor Operating Frequency | 667 MHz | — |
| FPGA Logic Cells | 444K logic cells | — |
| FPGA Architecture | Kintex-7 | — |
| Debug and Trace | CoreSight | — |
| Package Type | 900-FCBGA | — |
| Package Dimensions | 31 x 31 mm | — |
| Package Ball Count | 900 balls | — |
| Device Family | Zynq-7000 | Zynq-7000 All Programmable SoC |
| Architecture | Dual-core ARM Cortex-A9 with Kintex-7 programmable logic | ARM Cortex-A9 dual-core MPCore + Kintex-7 FPGA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Maximum I/O Count | [DATA_NEEDED: maximum I/O count] | — |
| Block RAM Capacity | [DATA_NEEDED: block RAM capacity] | — |
| DSP Slice Count | [DATA_NEEDED: DSP slice count] | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | — |
| Manufacturer Qualification | [DATA_NEEDED: industrial or automotive qualification] | — |
| Logic Cells (PL) | — | 444K |
| Block RAM | — | 26.5 Mb |
| DSP Slices | — | 1540 (DSP48E1) |
| Processor Cores | — | 2x ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight |
| Max Processor Frequency | — | 800 MHz (up to 1 GHz with -3 speed grade) |
| Transceivers | — | 16x GTX up to 6.25 Gb/s |
| PCIe Hard Blocks | — | 4x Gen2 (Root Complex or Endpoint) |
| Memory Interfaces | — | DDR3, DDR3L, DDR2, LPDDR2 (16-bit and 32-bit; ECC on PS side) |
| Ethernet MACs | — | 2x 10/100/1000 Mbps GEM |
| USB | — | 2x USB 2.0 OTG |
| Security | — | AES, SHA-256, RSA, secure boot, JTAG disable |
| ADC | — | Dual 12-bit 1 MSPS XADC |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +100C (Industrial) |
| Hộp | — | 900-ball FCBGA (FFG) 31x31 mm |
| Speed Grade | — | -2 (mid-performance) |
| Temperature Grade | — | I (Industrial) |