10AS032E4F29I3SG vs 10AS048E1F29I1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032E4F29I3SG bằng Intel và 10AS048E1F29I1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032E4F29I3SG 10AS032E4F29I3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 320K LE, 1.5GHz | Intel

10AS032E4F29I3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 320K LE, 1.5GHz | Intel

10AS032E4F29I3SG ✓ Hoạt động
Intel
10AS048E1F29I1HG 10AS048E1F29I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA, 480K LE, 1.5GHz | Intel

10AS048E1F29I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA, 480K LE, 1.5GHz | Intel

10AS048E1F29I1HG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032E4F29I3SG 10AS048E1F29I1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX SoC FPGA
Device Type SoC FPGA with dual ARM Cortex-A9 MPCore + CoreSight —
Logic Elements 320,000 480,000
Hard Processor Subsystem Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Core Frequency 1.5 GHz —
Core Supply Voltage 0.9 V —
Hộp 780-ball FBGA, FC (flip-chip), 29 mm × 29 mm 780-ball FCBGA, 29x29 mm
Operating Temperature Grade Industrial (-40 °C to +100 °C) —
Speed Grade 4 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (Flip-Chip BGA)
Packaging Tray —
Trạng thái vòng đời Active —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Node 20 nm (Tri-Gate) 20 nm
Programming Toolchain Intel Quartus Prime —
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Clock Frequency — Up to 1.5 GHz
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Number of Terminals — 780
Terminal Form — Ball
Package Code — BGA
Package Shape — Square
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: embedded RAM bits]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá