10AS057K2F35E1HG vs 10AS048K2F35E1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS057K2F35E1HG bằng Intel và 10AS048K2F35E1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS057K2F35E1HG 10AS048K2F35E1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX —
Logic Elements 570,000 480,000
Adaptive Logic Modules (ALM) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory 29.4 Mbits (M20K + MLAB) [DATA_NEEDED: total M20K + MLAB bits]
DSP Blocks (18x19 Multipliers) 1,566 —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: max user I/O] 396
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
Transceivers 24 (up to 17.4 Gbps) [DATA_NEEDED: number of GX/GT channels and data rate]
PCIe Hard IP Gen2/Gen3 x8 —
Memory Interfaces (FPGA side) DDR4, DDR3, LPDDR3, QDR IV, RLDRAM 3 —
Memory Interfaces (HPS side) DDR4, DDR3, LPDDR3 —
Hộp 1152-ball FC-BGA (F35), 35x35 mm 1152-BBGA, FCBGA, 35 x 35 mm
Process Technology 20 nm TSMC TSMC 20 nm
Operating Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: Vcore] —
Product Family — Arria 10 SX SoC FPGA
DSP Blocks — 1,518 (variable-precision, IEEE 754 FP)
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 190,240
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 100C (E1 = Enhanced, 0C to 100C)
Speed Grade — K2
Hard Memory Controllers — DDR3/DDR4 with ECC support
HPS Peripherals — USB 2.0 OTG, GbE, SD/SDIO/MMC, UART, SPI, I2C, CAN
Security Features — AES, SHA, RSA, TrustZone, secure boot, anti-tamper
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá