10AS057K2F35E1HG vs 10AS057K1F35I1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS057K2F35E1HG bằng Intel và 10AS057K1F35I1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS057K2F35E1HG 10AS057K1F35I1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX
Logic Elements 570,000 570 K
Adaptive Logic Modules (ALM) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory 29.4 Mbits (M20K + MLAB) —
DSP Blocks (18x19 Multipliers) 1,566 —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: max user I/O] —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
Transceivers 24 (up to 17.4 Gbps) —
PCIe Hard IP Gen2/Gen3 x8 —
Memory Interfaces (FPGA side) DDR4, DDR3, LPDDR3, QDR IV, RLDRAM 3 —
Memory Interfaces (HPS side) DDR4, DDR3, LPDDR3 —
Hộp 1152-ball FC-BGA (F35), 35x35 mm 1152-FBGA, FC (35x35 mm)
Process Technology 20 nm TSMC —
Operating Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: Vcore] —
Core Processor — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Architecture — MCU, FPGA
Max Core Frequency — 1.5 GHz
User I/O Count — 396
On-chip RAM — 256 KB
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (TJ)
Supplier Device Package — 1152-FBGA, FCBGA
Peripherals — DMA, POR, WDT
Connectivity — EBI/EMI, Ethernet, I2C, MMC/SD/SDIO, SPI, UART/USART
Process Node — 20 nm
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá