10M16DAF256I7G vs 10M40DAF256I7G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10M16DAF256I7G bằng Intel và 10M40DAF256I7G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10M16DAF256I7G 10M16DAF256I7G - 16K LE MAX 10 FPGA, 256-FBGA | Intel

10M16DAF256I7G - 16K LE MAX 10 FPGA, 256-FBGA | Intel

10M16DAF256I7G ✓ Hoạt động
Intel
10M40DAF256I7G 10M40DAF256I7G - MAX 10 FPGA 40K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M40DAF256I7G - MAX 10 FPGA 40K LE, 178 I/O, 256-FBGA | Intel

10M40DAF256I7G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10M16DAF256I7G 10M40DAF256I7G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX 10 MAX 10
Logic Elements (LE) 16000 40,000
Embedded Memory Bits 562176 —
Embedded RAM (M9K) 45 Kbits (45 x 9 Kbit blocks) —
Maximum User I/O 178 —
I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) -40C to +100C (Industrial, I7)
Speed Grade 7 (fastest) —
Hộp 256-FBGA (17 x 17 mm, 1.0 mm pitch) 256-FBGA (FineLine BGA), 17x17 mm
Configuration Memory On-die flash (non-volatile, instant-on) On-chip dual-configuration flash
On-die ADC 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Process Technology 55 nm CMOS with embedded flash 55 nm TSMC
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 hours)
Embedded Memory (bits) — 1,290,240 (M9K + M144K blocks)
User I/O Count — 178
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Internal Frequency — 472.5 MHz
Number of PLLs — 4
Embedded Multipliers (18x18) — 56
ADC — 12-bit SAR, up to 16 channels, 1 MSPS
PCIe Hard IP — PCIe Gen2 x1/x2 (soft IP in 256-FBGA variant)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá