1ED3127MU12FXUMA1 vs 2EDN7534RXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 1ED3127MU12FXUMA1 bằng Infineon và 2EDN7534RXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
1ED3127MU12FXUMA1 1ED3127MU12FXUMA1 - 10A Isolated Gate Driver 3kV | Infineon

1ED3127MU12FXUMA1 - 10A Isolated Gate Driver 3kV | Infineon

1ED3127MU12FXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1ED3127MU12FXUMA1 2EDN7534RXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Single-channel isolated gate driver Low-side gate driver
Số lượng đầu ra 1 —
Cấu hình đầu ra High-side / Low-side, Inverting / Non-Inverting Non-inverting
Peak Output Current 10 A (source/sink) —
Continuous Output Current 9 A —
Supply Voltage (VCC2 secondary) 12 V to 35 V —
Supply Voltage (VCC1 primary) 3 V to 5.5 V —
Propagation Delay (typ.) 15 ns —
Delay Matching (typ.) 30 ns —
Galvanic Isolation 3000 Vrms (coreless transformer) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Protection Features Miller clamp, UVLO, DESAT short-circuit protection —
Hộp PG-DSO-8-72 (SOIC-8 wide-body) PG-TSSOP-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drives IGBT, MOSFET, SiC MOSFET —
Number of Channels — 2
Peak Output Current (source/sink) — 5 A / 5 A
Supply Voltage (VCC) — 4.5 V to 20 V
Propagation Delay (typ) — 19 ns
Input Logic Compatibility — LV-TTL
Input Voltage Tolerance — -12 V to +22 V (absolute max)
Output Resistance (Ron) — <1 ohm (typ)
Under-Voltage Lockout (UVLO) — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá