2EDN7533RXTMA1 vs 1EDN7136UXTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDN7533RXTMA1 bằng Infineon và 1EDN7136UXTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDN7533RXTMA1 2EDN7533RXTMA1 - Dual 5A Low-Side Gate Driver | Infineon

2EDN7533RXTMA1 - Dual 5A Low-Side Gate Driver | Infineon

2EDN7533RXTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
1EDN7136UXTSA1 1EDN7136UXTSA1 - 200V High-Side TDI Gate Driver IC | Infineon

1EDN7136UXTSA1 - 200V High-Side TDI Gate Driver IC | Infineon

1EDN7136UXTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDN7533RXTMA1 1EDN7136UXTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual-channel low-side gate driver High-side / Low-side gate driver IC
Number of Channels 2 —
Input Polarity Inverting —
Peak Source/Sink Output Current 5 A —
Output Resistance (Pull-up, typ.) 0.5 ohm —
Output Resistance (Pull-down, typ.) 0.3 ohm —
Propagation Delay (typ.) 19 ns —
Channel-to-Channel Delay Matching 1.3 ns (typ.) —
Rise/Fall Time 1.7 ns / 1.5 ns (typ., 1 nF load) —
Input Logic Compatibility LV-TTL —
Input Voltage Tolerance -12 V to +22 V —
Supply Voltage VDD (recommended) 4.5 V to 20 V —
Supply Voltage VDD (absolute max) 25 V —
Under-Voltage Lockout Yes (per channel) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +150 C —
Hộp PG-TSSOP-8 (HTSSOP) with exposed pad TSNP-6 with exposed pad (PG-VSON-1)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Driven Device Type — GaN HEMT, N-channel MOSFET
Số lượng đầu ra — 2 (high-side and low-side)
Peak Source Current — 1 A
Peak Sink Current — 2 A
Driver Supply Voltage (Max) — 200 V
Logic Supply Voltage (VCC) — [DATA_NEEDED: VCC range]
Input Type — Truly Differential Input (TDI)
Active Miller Clamp — Yes (integrated)
Under-Voltage Lockout (UVLO) — Yes (driver supply and logic input)
Propagation Delay (Typ) — [DATA_NEEDED: propagation delay value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes (per Infineon product family convention)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá