5CSEBA2U19C7N vs 5CSEBA2U19C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA2U19C7N bằng Intel và 5CSEBA2U19C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA2U19C7N 5CSEBA2U19C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 25,000 LE 25 K
Adaptive Logic Modules (ALMs) 9,430 ALM —
ALUTs 9,430 —
DSP Blocks 66 (variable-precision 18x18) Variable-precision DSP
Embedded Memory 1,400 Kbits (M9K + MLAB) —
HPS Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Clock Frequency 925 MHz 925 MHz
L1 Cache (per core) 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
L2 Cache 512 KB shared 512 KB shared
User I/O Pins [DATA_NEEDED: exact user I/O count] —
Hộp 484-pin UBGA (19x19 mm, 1.0 mm pitch) 484-pin UBGA (19x19 mm)
Speed Grade C7 —
Nhiệt độ hoạt động Commercial / Industrial (TJ from data) —
Process Technology TSMC 28 nm low-power TSMC 28 nm low-power
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Operating Temperature Grade — Commercial (other)
Memory Interfaces — DDR2, DDR3, LPDDR2 with ECC
HPS Peripherals — GbE, USB 2.0 OTG, SATA, CAN, UART, SPI, I2C, SD/SDIO/MMC
L1 Cache per Core — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
FPGA-to-HPS Bridges — AXI-32/AXI-64, FPGA-to-SDRAM ports

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá