5M160ZT100C5N vs 5M160ZE64C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZT100C5N bằng Altera và 5M160ZE64C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M160ZT100C5N 5M160ZT100C5N - MAX V CPLD, 128 Macro Cells, TQFP-100 | Altera

5M160ZT100C5N - MAX V CPLD, 128 Macro Cells, TQFP-100 | Altera

5M160ZT100C5N ✓ Hoạt động
Altera
5M160ZE64C5N 5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N - MAX V CPLD, 160 LE, 54 I/O, EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZT100C5N 5M160ZE64C5N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX V MAX V
Device Family MAX V CPLD MAX V (5M160Z)
Macro Cells 128 —
Logic Elements (LEs) 160 —
User I/Os 79 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 8 —
Propagation Delay (tPD) 7.5 ns —
Maximum Operating Frequency 152 MHz (typical, internal) —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V to 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0°C to +85°C (commercial)
Hộp TQFP-100 64-pin EQFP (E64) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) - in-system JTAG (IEEE 1149.1) / In-system
Logic Elements (LE) — 160
Macrocells — 128
User I/O Pins — 54
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 118.3 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 1.4 ns (per datasheet)
Configuration Memory — Non-volatile Flash
Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
User Flash Memory — 8 Kbits

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá