5M80ZT100I5N vs 5M240ZT100I5N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M80ZT100I5N bằng Intel và 5M240ZT100I5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M80ZT100I5N | 5M240ZT100I5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX V CPLD | MAX V |
| Logic Elements (LE) | 80 | — |
| Macrocells (approx.) | 160 | — |
| User I/O Pins | 64 | — |
| Hộp | TQFP-100 (100 pins, 0.5 mm pitch) | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical) | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Operating Temperature (Industrial) | -40 °C to +100 °C | — |
| Configuration Memory | Internal non-volatile flash (instant-on) | Non-volatile flash (instant-on) |
| UFM (User Flash Memory) | Up to 8 Kbits user-accessible | — |
| JTAG / ISP | IEEE 1149.1 boundary-scan + in-system programming | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Series | — | 5M240Z |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Logic Elements | — | 240 |
| Macrocells | — | 192 |
| User Flash Memory | — | 8 Kbit |
| Maximum User I/O | — | 114 |
| User I/O Pins (per datasheet) | — | 79 |
| Số lượng chân | — | 100 |
| Package Type | — | TQFP-100 (T100) |
| Package Body Size | — | 14 x 14 mm |
| Lead Pitch | — | 0.50 mm |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.8 V |
| I/O Bank Voltage (VCCIO) | — | 1.2 V to 3.3 V (bank-dependent) |
| Speed Grade | — | -5 |
| Maximum Internal Frequency | — | 118.3 MHz |
| Pin-to-Pin Delay (tPD1) | — | 7.5 ns (per datasheet header) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +100 C (Industrial) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (LEAD FREE per datasheet header) |
| AEC-Q100 Automotive | — | Not qualified (Industrial grade) |