A3PE3000-2FG324I vs A3PE3000-FGG324I So sánh

So sánh chi tiết song song của A3PE3000-2FG324I bằng Microchip Technology và A3PE3000-FGG324I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A3PE3000-2FG324I A3PE3000-2FG324I - ProASIC3E Flash FPGA 35K LEs | Microchip

A3PE3000-2FG324I - ProASIC3E Flash FPGA 35K LEs | Microchip

A3PE3000-2FG324I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A3PE3000-FGG324I A3PE3000-FGG324I - ProASIC3E FPGA 3M Gates 324-BGA | Microchip

A3PE3000-FGG324I - ProASIC3E FPGA 3M Gates 324-BGA | Microchip

A3PE3000-FGG324I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A3PE3000-2FG324I A3PE3000-FGG324I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Microchip Technology (Microsemi) —
Family ProASIC3E ProASIC3E (ProASIC3E Flash Family)
Logic Elements (LEs) 35000 LEs —
System Gates 3M gates 3000000 gates
Maximum System Performance 310 MHz —
Process Technology 130 nm flash —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Number of I/Os 221 I/O —
Hộp / Vỏ 324-Ball FBGA —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Operating Temperature (Min) -40 C —
Operating Temperature (Max) +85 C —
Speed Grade -2 —
Temperature Grade Industrial (I) —
Configuration Memory Non-volatile Flash (single chip) Nonvolatile flash, reprogrammable, Instant-On
Packaging Tray —
Product Series A3PE3000 —
Logic Elements (CLBs) — 75264
Total User I/O — 221
Embedded Memory — 516096 bits
Maximum Frequency — 350 MHz
Technology — 130 nm CMOS, nonvolatile flash
Hộp — 324-BGA (FBGA/PBGA324), 19 x 19 mm
Ball Pitch — 1 mm
Package Height — 1.63 mm
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (Industrial, I grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá