A42MX16-PQ100 vs A42MX16-PQ100IX39 So sánh
So sánh chi tiết song song của A42MX16-PQ100 bằng Microchip Technology và A42MX16-PQ100IX39 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A42MX16-PQ100 - 24K Gates 5V FPGA, 100-PQFP | Microchip
A42MX16-PQ100 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A42MX16-PQ100IX39 - 24K Gate MX FPGA | Microchip | 100-Pin PQFP
A42MX16-PQ100IX39 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A42MX16-PQ100 | A42MX16-PQ100IX39 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | 42MX (Actel MX) | MX (40MX and 42MX) |
| Logic Gates | 24K gates (up to 54,000 system gates) | — |
| Logic Cells | 608 | 1232 |
| System Frequency | 103 MHz / 172 MHz | — |
| Process Technology | 0.45 um | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | 5.0 V |
| Embedded SRAM | 2.5 kbits configurable dual-port | — |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) | — |
| User I/O (PQ100 package) | 83 | — |
| Maximum User I/O (device) | Up to 202 | — |
| Pin Locking | 100% pin locking | — |
| Hộp | 100-PQFP (BQFP), surface mount | 100-pin PQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Boundary Scan | Yes (JTAG boundary-scan register chain, TDI to TDO) | — |
| Equivalent System Gates | — | 24000 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 608 |
| User I/O Pins | — | 83 |
| Tần số xung maksimum | — | 56 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C (industrial) |
| Terminal Pitch | — | 0.635 mm |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification version 2.1 |
| On-Chip Operation | — | 200 MHz |
| Clock-to-Output | — | 6.1 ns |
| JTAG Boundary Scan | — | IEEE Standard 1149.1 |
| Configuration | — | Antifuse (non-volatile) |