AD5142ABCPZ10-RL7 vs AD5142ABCPZ100-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5142ABCPZ10-RL7 bằng Analog Devices và AD5142ABCPZ100-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5142ABCPZ10-RL7 AD5142ABCPZ10-RL7 - Dual 10kΩ 256-Tap I²C Non-Volatile DigiPot | Analog Devices

AD5142ABCPZ10-RL7 - Dual 10kΩ 256-Tap I²C Non-Volatile DigiPot | Analog Devices

AD5142ABCPZ10-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD5142ABCPZ100-RL7 AD5142ABCPZ100-RL7 - 100kΩ Dual 256-Tap I²C Nonvolatile DigiPOT | Analog Devices

AD5142ABCPZ100-RL7 - 100kΩ Dual 256-Tap I²C Nonvolatile DigiPOT | Analog Devices

AD5142ABCPZ100-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5142ABCPZ10-RL7 AD5142ABCPZ100-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Potentiometers 2 (dual) —
Nominal End-to-End Resistance (R-AB) 10 kΩ —
Number of Taps 256 positions 256 per channel
Giao diện I²C-compatible (SCL up to 3 MHz) I²C-compatible
Kiểu bộ nhớ Non-volatile EEPROM —
Resistor Tolerance ±8% ±8%
Temperature Coefficient 35 ppm/°C nominal —
Wiper Resistance (ends of array) 40 Ω typical —
Continuous Current on A/B/W Pins ±6 mA max —
Supply Voltage (VDD) 2.3 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +125 °C
Hộp 16-lead LFCSP (3 mm × 3 mm) with EP 16-LFCSP (3 mm x 3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Taper Linear —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualification Not AEC-Q100 qualified (industrial grade) —
Soft Reset Yes (loads default wiper setting) —
Manufacturer — Analog Devices Inc.
Part Number — AD5142ABCPZ100-RL7
Chức năng — Digital Potentiometer (DigiPOT)
Number of Circuits — 2 (dual)
Nominal Resistance (R-AB) — 100 kΩ
Memory — Nonvolatile EEPROM (wiper position retained)
Wiper Resistance (RW) — 40 Ω at end positions (typical)
Current Density (A, B, W pins) — ±6 mA maximum
Supply Voltage (Single) — 2.3 V to 5.5 V
Taper / Taper Type — Linear
Packaging — Tape & Reel (RL7 = 7-inch reel)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Wiper Position Readback — Yes (via I²C)
EEPROM Endurance — [DATA_NEEDED: write cycles]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá