AS4C256M8D3LB-12BIN vs MT41K256M8DA-125 So sánh

So sánh chi tiết song song của AS4C256M8D3LB-12BIN bằng Alliance Memory và MT41K256M8DA-125 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Alliance Memory
AS4C256M8D3LB-12BIN AS4C256M8D3LB-12BIN - 2Gbit DDR3L SDRAM 78-FBGA | Alliance Memory

AS4C256M8D3LB-12BIN - 2Gbit DDR3L SDRAM 78-FBGA | Alliance Memory

AS4C256M8D3LB-12BIN ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M8DA-125 MT41K256M8DA-125 - 2Gb DDR3L SDRAM x8 800MHz | Micron

MT41K256M8DA-125 - 2Gb DDR3L SDRAM x8 800MHz | Micron

MT41K256M8DA-125 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS4C256M8D3LB-12BIN MT41K256M8DA-125
Thương hiệu Alliance Memory Micron Technology
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $2,85
Kiểu bộ nhớ SDRAM - DDR3L DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 2Gbit (256M x 8) 2 Gbit
Giao diện Parallel Parallel
Clock Frequency 800 MHz 400 MHz
Access Time 20 ns —
Điện áp cung cấp 1.283V ~ 1.45V 1.35 V (1.5 V DDR3 compatible mode)
Hộp / Vỏ 78-FBGA (8x10.5) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ +95°C (Tc) —
Tốc độ dữ liệu 1600 MT/s 800 MT/s
Latency CAS 11 Programmable (CL=11 at -125 speed grade)
Burst Length 8 8 (BL8) or 4 (BC4), fixed via MRS or on-the-fly
Refresh 7.8 us at 85°C —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free Yes —
Tổ chức — 256M x 8
Access Time (CL=11) — 13.75 ns
Internal Banks — 8
Tính năng — Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, data mask, dynamic ODT, ZQ calibration, write leveling
Operating Temperature (standard) — 0C to +85C (commercial K suffix)
Operating Temperature (IT variant) — -40C to +95C
Hộp — 78-FBGA (8 mm x 10.5 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá