AS4C512M16D4-75BCNTR vs AS4C512M16D4-75BCN So sánh

So sánh chi tiết song song của AS4C512M16D4-75BCNTR bằng Alliance Memory và AS4C512M16D4-75BCN bằng Alliance Memory. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Alliance Memory
AS4C512M16D4-75BCNTR AS4C512M16D4-75BCNTR - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BCNTR - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BCNTR ✓ Hoạt động
Alliance Memory
AS4C512M16D4-75BCN AS4C512M16D4-75BCN - 8Gb DDR4 SDRAM 2666MT/s | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BCN - 8Gb DDR4 SDRAM 2666MT/s | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BCN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS4C512M16D4-75BCNTR AS4C512M16D4-75BCN
Thương hiệu Alliance Memory Alliance Memory
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) $7,90 $7,75
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gbit 8 Gbit
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Clock Frequency 1.333 GHz 1.333 GHz
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps per pin 2666 MT/s (DDR4-2666)
Access Time 18 ns 18 ns
Write Cycle Time 15 ns —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V (range 1.14 V to 1.26 V) —
Giao diện Parallel Parallel
Prefetch Architecture 8n 8n
Internal Bank Count 16 banks —
Hộp 96-ball FBGA (7.5 x 13 mm) 96-FBGA (7.5 mm x 13 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +95C (case, commercial) 0C to +95C (Commercial)
Process Technology 20nm-class DRAM —
Termination On-die termination (ODT) —
Refresh Modes Auto-refresh and self-refresh Auto-refresh, Self-refresh
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FBGA)
Packaging Option Tape & Reel (TR suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Latency CAS — 18
Number of Banks — 16
Packaging — Tray
On-Die Termination — Yes (ODT)
Standby Power — [DATA_NEEDED: standby power]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá