AT45DB041D-SU vs M25P16-VMN3TPB So sánh

So sánh chi tiết song song của AT45DB041D-SU bằng Renesas Electronics và M25P16-VMN3TPB bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
AT45DB041D-SU AT45DB041D-SU - 4Mbit SPI DataFlash 66MHz 8-SOIC | Renesas

AT45DB041D-SU - 4Mbit SPI DataFlash 66MHz 8-SOIC | Renesas

AT45DB041D-SU ✓ Hoạt động
Micron Technology
M25P16-VMN3TPB M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB - 16Mbit SPI NOR Flash 75MHz | Micron

M25P16-VMN3TPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AT45DB041D-SU M25P16-VMN3TPB
Thương hiệu Renesas Electronics Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DataFLASH NOR NOR Flash (Serial SPI)
Memory Format FLASH —
Density 4 Mbit (4,325,376 bits) —
Tổ chức 2,048 pages x 264 bytes (binary) or 256 bytes (standard) 2 Mbyte x 8
Giao diện SPI, RapidS (SPI modes 0 and 3) SPI Serial
Tần số xung maksimum 66 MHz 75 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V (single supply)
SRAM Data Buffers 2 x 264 bytes —
Page Program Time [DATA_NEEDED: page program time] 0.64 ms typ (256-byte page)
Endurance 100,000 program/erase cycles per page —
Data Retention 20 years minimum —
Security Register 128 bytes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C
Hộp 8-pin SOIC (150 mil, EIAJ) 8-SOIC (3.90 mm width, 150 mil)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Kích thước bộ nhớ — 16 Mbit (2 M x 8)
Access Time — 15 ns
Sector Erase Time — 0.6 s typ (512 Kbit sector)
Bulk Erase Time — 13 s typ (16 Mbit)
Sector Count — 32 sectors of 64 Kbyte
Write Protection — Advanced write-protection mechanisms
Packaging — Tape & Reel (TPB suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá