ATSAMA5D23B-CN vs ATSAMA5D225C-D1M-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D23B-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D225C-D1M-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D23B-CN ATSAMA5D23B-CN - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D23B-CN - 500MHz ARM Cortex-A5 MPU 128KB SRAM | Microchip

ATSAMA5D23B-CN ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D225C-D1M-CU ATSAMA5D225C-D1M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU w/ 128Mb DDR2 SiP | Microchip

ATSAMA5D225C-D1M-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU w/ 128Mb DDR2 SiP | Microchip

ATSAMA5D225C-D1M-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D23B-CN ATSAMA5D225C-D1M-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (Armv7-A) —
Number of Cores 1 1 Core, 32-Bit
Maximum Clock Speed 500 MHz —
L1 Instruction Cache 32 kbyte —
L1 Data Cache 32 kbyte —
L2 Cache 128 kbyte (configurable as internal SRAM) —
NEON Media Engine Yes —
ARM TrustZone Yes —
MMU Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 196-TFBGA (11x11 mm) 196-ball TFBGA 11x11 mm, 0.8 mm pitch
Ball Pitch 0.8 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Backup Mode Current 5 uA typical —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Series SAMA5D2 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green, lead-free)
Core Processor — ARM Cortex-A5
Maximum CPU Clock — 500 MHz
Integrated DRAM — 128 Mbit DDR2 SDRAM (SiP)
ROM / Boot Code — 160 KB ROM
Graphics Acceleration — Yes (LCD controller up to WXGA 1366x768)
RAM Controllers — LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI
Ethernet — 10/100/1000 GMAC
USB — 1x HSIC, 1x USB 2.0 HS Host/Device
CAN — CAN-FD
Security — Arm TrustZone, secure boot, tamper detection, AES/SHA/TRNG
Touch Controller — Peripheral Touch Controller (PTC) integrated
Audio — Embedded audio subsystem (I2S, Class-D amplifier)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial, IND TEMP)
Điện áp cung cấp — 1.2 V core (per typical SiP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá