ATSAMA5D26C-CNR vs ATSAMA5D26C-CN So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D26C-CNR bằng Microchip Technology và ATSAMA5D26C-CN bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D26C-CNR ATSAMA5D26C-CNR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26C-CNR - ARM Cortex-A5 MPU 500MHz 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26C-CNR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D26C-CN ATSAMA5D26C-CN - Cortex-A5 500MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26C-CN - Cortex-A5 500MHz MPU, 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26C-CN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D26C-CNR ATSAMA5D26C-CN
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-A5 (32-bit) —
Maximum Core Clock 500 MHz —
Number of Cores 1 —
Instruction Set ARMv7-A with Neon and FPU —
L1 Instruction Cache 32 KB —
L1 Data Cache 32 KB —
Internal SRAM 128 KB —
External Memory Support DDR2, DDR3L, LPDDR2, LPDDR3, QSPI, e.MMC —
Hardware Cryptography AES, SHA, TRNG, secure boot —
Hộp 289-LFBGA (14x14 mm, 0.8 mm pitch) 289-LFBGA 14x14 mm, 0.8 mm pitch
Graphics / LCD Integrated LCD controller (up to WXGA 1280x720) —
Ethernet 10/100 Mbps EMAC with GMII/RMII/MII —
USB USB 2.0 High-Speed Host + Device —
CAN CAN-FD —
Operating Temperature (Industrial) -40C to +85C —
Core Supply Voltage 1.2 V (typ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Microchip Technology
Series — SAMA5D2
Core Processor — ARM Cortex-A5
Core Count — 1
Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Clock — 500 MHz
On-chip SRAM — 128 KB
Backup SRAM — 32 KB (5 uA retention)
FPU — Yes (single/double precision)
External Memory Bus — 16-bit DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3
Flash Interfaces — 2x QSPI, e.MMC, NAND
Hardware Crypto — AES, SHA, TRNG, secure boot
Embedded Audio Subsystem — Yes (I2S, class-D amplifier interface)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Điện áp cung cấp — 1.2 V core (typ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá