ATSAME54-XPRO vs ATSAME54P20A-AFT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME54-XPRO bằng Microchip Technology và ATSAME54P20A-AFT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME54-XPRO - SAM E54 120MHz Cortex-M4F Evaluation Board | Microchip
ATSAME54-XPRO ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAME54P20A-AFT - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip
ATSAME54P20A-AFT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME54-XPRO | ATSAME54P20A-AFT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Development Boards | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Evaluation Kit / Development Board | — |
| Target MCU | ATSAME54P20A | — |
| Core Processor | ARM Cortex-M4F (with FPU and DSP extensions) | — |
| Core Architecture | 32-bit RISC | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 1 MB dual-panel Flash with ECC (on target MCU) | 1 MB (dual-panel with ECC) |
| SRAM | 256 KB with ECC (on target MCU) | 256 KB (with ECC) |
| Embedded Debugger | Atmel EDBG (onboard, no external probe required) | — |
| Debug Interfaces | 10-pin Cortex Debug (SWD), 20-pin Cortex Debug + ETM (4-bit trace) | — |
| Main Crystal | 12 MHz | — |
| Backup Crystal | 32.768 kHz (RTC reference) | — |
| Backup Power | Supercapacitor for RTC retention | — |
| CAN Transceiver | ATA6561 (CAN-FD capable) | — |
| Extension Headers | 2x Xplained Pro extension headers, mikroBUS socket | — |
| Capture Interface | Parallel Capture Controller (ArduCAM compatible) header | — |
| USB Interfaces | USB-C debug (EDBG), USB-C micro-B device | — |
| Operating System Support | Azure RTOS, Zephyr RTOS, FreeRTOS, TinyGo, MPLAB X, Atmel Studio 7 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum CPU Clock | — | 120 MHz |
| Hộp | — | 128-pin TQFP (14x14 mm) |
| Supply Voltage (VDDIO) | — | 3.3 V typical |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588 |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed with on-chip PHY |
| CAN | — | 2x CAN-FD controllers |
| ADC | — | 12-bit, up to 1 Msps |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (extended) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Supply Form | — | Tape & Reel (T&R) |