BFU520WF vs BFU520A So sánh

So sánh chi tiết song song của BFU520WF bằng NXP Semiconductors và BFU520A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
BFU520WF BFU520WF - NPN RF Transistor 12V 11GHz SOT323 | NXP

BFU520WF - NPN RF Transistor 12V 11GHz SOT323 | NXP

BFU520WF ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
BFU520A BFU520A - NPN Wideband RF Transistor SOT23 | NXP

BFU520A - NPN Wideband RF Transistor SOT23 | NXP

BFU520A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BFU520WF BFU520A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity NPN NPN
Technology Wideband silicon RF BJT, 11 GHz fT silicon technology —
Collector-Emitter Breakdown Voltage (VCEO) 12 V —
Collector-Emitter Voltage (VCEO rating) 12 V —
Maximum Collector Current (IC max) 30 mA —
Total Power Dissipation (Ptot) 450 mW —
Transit Frequency (fT) 11 GHz —
Minimum Noise Figure (NFmin) 0.6 dB at 900 MHz —
Maximum Stable Gain (MSG) 18.5 dB at 900 MHz —
Application Frequency Range Up to 2 GHz —
Hộp SOT323 (SC-70), 3-pin plastic SOT23 (TO-236-3), 3-pin plastic
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Family BFU5 family, small signal to medium power up to 2 GHz —
DC Current Gain (hFE) [DATA_NEEDED: hFE] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Collector-Base Capacitance (Ccb) [DATA_NEEDED: Ccb] —
Kiểu transitor — NPN silicon wideband RF transistor
Maximum Operating Frequency — up to 2 GHz
Product Family — BFU5 family
Application Class — High speed, low noise; small signal to medium power
N Nap-Emit (Vceo) — [DATA_NEEDED: VCEO]
Trực流 điện tử (Ic) — [DATA_NEEDED: IC max]
Tần số chuyển đổi (ft) — [DATA_NEEDED: fT]
Noise Figure NF — [DATA_NEEDED: noise figure]
Gain (S21/Gp) — [DATA_NEEDED: gain]
Tiêu hao điện năng (Ptot) — [DATA_NEEDED: Ptot]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá