BSC011N03LSATMA1 vs IQE008N03LM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC011N03LSATMA1 bằng Infineon và IQE008N03LM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC011N03LSATMA1 BSC011N03LSATMA1 - 30V 100A OptiMOS N-MOSFET | Infineon

BSC011N03LSATMA1 - 30V 100A OptiMOS N-MOSFET | Infineon

BSC011N03LSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE008N03LM5ATMA1 IQE008N03LM5ATMA1 - 30V 0.85mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IQE008N03LM5ATMA1 - 30V 0.85mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

IQE008N03LM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC011N03LSATMA1 IQE008N03LM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Series OptiMOS 30V —
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 37 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 100 A (TC) —
On-State Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 1.1 mOhm (typ) —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.0 V to 2.2 V (typ 1.6 V) 2 V (at 250 µA per LCSC snippet)
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge Qg] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 96 W —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 2.5 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55°C to +150°C (typical MOSFET junction rating)
Hộp PG-TDSON-8-1 (SuperSO8) PG-TSON-8-4 (3.3 x 3.3 mm), Source-Down
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per LCSC listing)
Product Family — OptiMOS 5
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 27 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 253 A
On-Resistance RDS(on) Typical — 0.85 mΩ (at 20 A, VGS=10 V per LCSC datasheet snippet)
Power Dissipation at TA=25°C — 2.1 W
Power Dissipation at TC=25°C — 89 W
Gate-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V (typical MOSFET rating)
Technology — OptiMOS 5, Source-Down

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá