BSC018NE2LSATMA1 vs BSC019N04LSTATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC018NE2LSATMA1 bằng Infineon và BSC019N04LSTATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC018NE2LSATMA1 BSC018NE2LSATMA1 - 25V 1.8mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

BSC018NE2LSATMA1 - 25V 1.8mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

BSC018NE2LSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC019N04LSTATMA1 BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC019N04LSTATMA1 - 40V N-Ch OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC019N04LSTATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC018NE2LSATMA1 BSC019N04LSTATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 100 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 29 A —
On-Resistance RDS(on) @ VGS=10V 1.8 mΩ (typical) —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Gate Charge (Qg) 39 nC @ VGS=10V —
Output Capacitance (Coss) 2800 pF @ VDS=12V —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 69 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (TJ) -55 C to +150 C
Hộp PG-TDSON-8-1 (8-PowerTDFN) TDSON-8 (SuperSO8) 5x6 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 25V (Trench) OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 161 A
Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) — 28 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed ID limit]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 1.9 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V]
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 1.7 V
Total Gate Charge Qg typ — 85 nC
Power Dissipation PD (Tc=25C) — 94 W
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes
Avalanche Rated — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá