BSC027N06LS5ATMA1 vs IAUC41N06S5L100ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC027N06LS5ATMA1 bằng Infineon và IAUC41N06S5L100ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUC41N06S5L100ATMA1 - 60V 41A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
IAUC41N06S5L100ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC027N06LS5ATMA1 | IAUC41N06S5L100ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Series | OptiMOS™ 5 | — |
| Part Status | Active | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | OptiMOS 5 (Trench MOSFET) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 60 V | 60 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | ±20 V | [DATA_NEEDED: max VGS rating] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | Logic-level | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | 100 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100°C | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed IDM] | — |
| On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V | 2.7 mOhm | — |
| On-Resistance (RDS(on)) @ VGS=4.5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25°C | 83 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C | -55C to +175C |
| Hộp / Vỏ | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 8 | — |
| Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total Qg] | — |
| Avalanche Energy Rated | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL1 | — |
| Continuous Drain Current (ID, Tj) | — | 41 A |
| Power Dissipation (PD, TC) | — | 42 W |
| On-State Resistance (RDS(on)) max | — | 10 mOhm at VGS=10 V |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg total] |
| Hộp | — | PG-TDSON-8-33 (TDSON-8, 5x6 mm) |
| Channel Type | — | N-Channel |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Automotive Qualified | — | Yes (AEC-Q101 automotive grade) |
| Interconnect | — | Copper clip (low-inductance) |