BSC039N06NSATMA1 vs IPB17N25S3100ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC039N06NSATMA1 bằng Infineon và IPB17N25S3100ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC039N06NSATMA1 BSC039N06NSATMA1 - 60V 3.9mΩ 100A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC039N06NSATMA1 - 60V 3.9mΩ 100A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC039N06NSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB17N25S3100ATMA1 IPB17N25S3100ATMA1 - 250V 17A N-Channel MOSFET | Infineon

IPB17N25S3100ATMA1 - 250V 17A N-Channel MOSFET | Infineon

IPB17N25S3100ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC039N06NSATMA1 IPB17N25S3100ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel Enhancement Mode MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 250 V
Continuous Drain Current (ID) at TA 19 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC 100 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulsed value at TC] 64 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 3.9 mOhm —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max] —
Power Dissipation at TA (PD) 2.5 W —
Power Dissipation at TC (PD) 69 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-TDSON-8-6 (TDSON EP, 5x6 mm) PG-TO263-3-2 (D2PAK-2)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 8 —
Gate Drive Voltage (VGS) ±20 V max —
Technology OptiMOS 5 (TrenchFET-style) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Green Product)
Part Number — IPB17N25S3100ATMA1
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 17 A
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 100 mOhm max @ VGS = 10 V
Typical RDS(on) — 19.3 mOhm (manufacturer trench-technology figure, per datasheet collateral)
Gate-Source Voltage (VGS) — +/-20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 4 V
Total Gate Charge (Qg) — 19 nC @ VGS = 10 V
Input Capacitance (Ciss) — 1.5 nF
Output Capacitance (Coss) — 23 pF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 625 pF
Power Dissipation (PD) — 107 W at Tc = 25 C
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1 (up to 260 C peak reflow)
AEC-Q101 Qualification — Qualified (automotive grade)
Avalanche Rated — 100% avalanche tested

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá