BSC040N08NS5ATMA1 vs BSC0902NSATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC040N08NS5ATMA1 bằng Infineon và BSC0902NSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSC040N08NS5ATMA1 - 80V 100A 4mOhm OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
BSC040N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC040N08NS5ATMA1 | BSC0902NSATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSC040N08NS5ATMA1 | — |
| Technology | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 80 V | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | 100 A | — |
| Maximum Drain Current (ID, Tc=25C, package-limited) | 121 A | — |
| On-Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) | 4 mOhm | — |
| Power Dissipation (Ta=25C, 1in² PCB) | 2.5 W | — |
| Power Dissipation (Tc=25C) | 104 W | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) | PG-TDSON-8-6 (SuperSO8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typical] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Primary Application | Synchronous rectification in telecom and server power supplies | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Continuous Drain Current (ID, Ta) | — | 24 A |
| Pulsed Drain Current (IDM, Tc) | — | 100 A |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.5 W |
| Power Dissipation (Tc) | — | 48 W |
| RDS(on) @ VGS=10V max | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] |
| RDS(on) @ VGS=4.5V max | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] |
| Total Gate Charge (Qg typ) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +150C (Tj) |
| Qualification | — | JEDEC qualified for target applications |
| RoHS Compliance | — | Compliant (Pb-free lead plating) |
| Đông trùng haogen | — | Yes, per IEC 61249-2-21 |
| Avalanche Rated | — | Yes (100% avalanche tested) |