BSC042NE7NS3GATMA1 vs BSC027N10NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC042NE7NS3GATMA1 bằng Infineon và BSC027N10NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC042NE7NS3GATMA1 BSC042NE7NS3GATMA1 - 75V N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC042NE7NS3GATMA1 - 75V N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC042NE7NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC042NE7NS3GATMA1 BSC027N10NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSC042NE7NS3GATMA1 BSC027N10NS5ATMA1
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS 3 OptiMOS 5 (100V)
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 19 A 23 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc 100 A 100 A
RDS(on) max at VGS=10V 4.2 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ 1.7 V —
Power Dissipation (PD) at Ta 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 125 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C [DATA_NEEDED: Tj min/max]
Hộp PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TSON-8-3 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Channel Type — N-Channel
Gate-Source Voltage (VGS) Max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Pulsed Drain Current (IDM) — 194 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 2.7 mOhm
Power Dissipation (Ta) — 3 W
Power Dissipation (Tc) — 214 W
Qualification — Industrial (AEC-Q101 variant BSC027N10NS5 exists separately)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá