BSC059N04LS6ATMA1 vs BSC150N03LDGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC059N04LS6ATMA1 bằng Infineon và BSC150N03LDGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC059N04LS6ATMA1 BSC059N04LS6ATMA1 - 40V 59A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

BSC059N04LS6ATMA1 - 40V 59A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

BSC059N04LS6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC150N03LDGATMA1 BSC150N03LDGATMA1 - 30V 20A Dual N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC150N03LDGATMA1 - 30V 20A Dual N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC150N03LDGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC059N04LS6ATMA1 BSC150N03LDGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 6 (N-channel MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 17 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 49 A —
Pulsed Drain Current (ID,pulse) at TC=25C 59 A —
On-Resistance RDS(on) max 5.9 mOhm at VGS=10 V —
Total Power Dissipation at TA=25C 3 W —
Total Power Dissipation at TC=25C 38 W —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-TDSON-8-6 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-4 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Diode Continuous Forward Current (IS) 38 A at TC=25C —
Diode Pulse Current (IS,pulse) 236 A at TC=25C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 3
Configuration — Dual N-Channel MOSFET Array (half-bridge)
Drain-Source Voltage (Vds) — 30 V
Continuous Drain Current (Id) @ TA=25C — 20 A
Continuous Drain Current (Id) @ TA=70C — [DATA_NEEDED: Id at TA=70C]
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: Idm]
Gate-Source Voltage (Vgs) — ±20 V
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 1.0 V to 2.5 V
On-State Resistance (Rds(on)) @ Vgs=10V — [DATA_NEEDED: typical Rds(on) mOhm]
On-State Resistance (Rds(on)) @ Vgs=4.5V — [DATA_NEEDED: typical Rds(on) mOhm]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: typical Qg nC]
Gate-Drain Charge (Qgd) — [DATA_NEEDED: typical Qgd nC]
Output Charge (Qoss) — [DATA_NEEDED: typical Qoss nC]
Power Dissipation (Pd) — 26 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
Cấp MSL — 1
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá