BSC093N15NS5ATMA1 vs BSC036NE7NS3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC093N15NS5ATMA1 bằng Infineon và BSC036NE7NS3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC093N15NS5ATMA1 BSC093N15NS5ATMA1 - 150V 9.3mΩ 87A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC093N15NS5ATMA1 - 150V 9.3mΩ 87A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC093N15NS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC036NE7NS3GATMA1 BSC036NE7NS3GATMA1 - 75V 100A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC036NE7NS3GATMA1 - 75V 100A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC036NE7NS3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC093N15NS5ATMA1 BSC036NE7NS3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology OptiMOS 5 150V —
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 87 A —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) Max at VGS=10V 9.3 mΩ —
Power Dissipation (PD) at TC 139 W —
Hộp SuperSO8 5x6 (PG-TDSON-8-7) PG-TDSON-8-7 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gate Drive Voltage (VGS) Recommended 10 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55C to +175C
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge Qg] —
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen free status] —
Series — OptiMOS 3
Drain-Source Voltage (VDS) — 75 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 400 A
On-Resistance (RDS(on) max @ VGS=10V) — 3.6 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — 2.6 V
Total Gate Charge (Qg typ @ VGS=10V) — 45 nC
Rise Time (tr typ) — 13 ns
Fall Time (tf typ) — 11 ns
Power Dissipation (PD max, Tc=25C) — 156 W
Power Dissipation (Ta=25C) — 2.5 W
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) — 0.8 C/W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá