BSC109N10NS3GATMA1 vs ISZ230N10NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC109N10NS3GATMA1 bằng Infineon và ISZ230N10NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC109N10NS3GATMA1 BSC109N10NS3GATMA1 - 100V 63A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC109N10NS3GATMA1 - 100V 63A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC109N10NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISZ230N10NM6ATMA1 ISZ230N10NM6ATMA1 - 100V 31A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISZ230N10NM6ATMA1 - 100V 31A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISZ230N10NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC109N10NS3GATMA1 ISZ230N10NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 63 A —
Power Dissipation (PD, Tc) 78 W —
RDS(on) Max 10.9 mOhm at VGS=10 V —
Technology OptiMOS 3 OptiMOS 6 trench MOSFET
Hộp PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TSDSON-8 FL (3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Gate Charge (Qg) 26 nC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55 °C to +150 °C (junction)
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Avalanche Energy Rated Yes —
Lead-Free Yes —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Continuous Drain Current (Ta) — 7.7 A
Continuous Drain Current (Tc) — 31 A
Power Dissipation (Ta) — 3 W
Power Dissipation (Tc) — 48 W
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 23 mΩ (typ, ID=10A)
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 3.3 V (typ at 13 µA)
Gate Drive Voltage (recommended) — 10 V
Cấp MSL — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Family — OptiMOS 6 (100V class)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá