BSL308PEH6327XTSA1 vs BSL308CH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSL308PEH6327XTSA1 bằng Infineon và BSL308CH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSL308PEH6327XTSA1 BSL308PEH6327XTSA1 - 30V 2A Dual P-Ch MOSFET | Infineon

BSL308PEH6327XTSA1 - 30V 2A Dual P-Ch MOSFET | Infineon

BSL308PEH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSL308CH6327XTSA1 BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon

BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon

BSL308CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSL308PEH6327XTSA1 BSL308CH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS —
FET Type 2x P-Channel (Dual) —
Drain-Source Voltage (VDS) -30 V —
Continuous Drain Current (ID) -2 A (Ta) —
Power Dissipation (PD) 500 mW (Ta) —
Hộp PG-TSOP6-6 (TSOT-23-6) PG-TSOP6-6 (TSOP-6, 6 pins)
Configuration Dual, common source Complementary dual MOSFET (1 N-channel + 1 P-channel)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (TJ) —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Số lượng chân 6 —
Channel Mode Enhancement —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V / 4.5V] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Family — OptiMOS™ low-voltage power MOSFETs
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current - N-channel (ID, N-ch) — 2.3 A
Continuous Drain Current - P-channel (ID, P-ch) — 2 A
Total Power Dissipation (Ptot) — 500 mW
On-State Resistance N-channel (RDS(on) @ VGS=10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) N-ch]
On-State Resistance P-channel (RDS(on) @ VGS=10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) P-ch]
Total Gate Charge (Qg) — 5 nC @ 10 V
Input Capacitance (Ciss) — 18 pF
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Automotive Qualified — Yes (per Infineon part-number suffix, automotive grade)
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes (per Infineon product family convention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá