BSL308PEH6327XTSA1 vs BSP316PH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSL308PEH6327XTSA1 bằng Infineon và BSP316PH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSL308PEH6327XTSA1 BSL308PEH6327XTSA1 - 30V 2A Dual P-Ch MOSFET | Infineon

BSL308PEH6327XTSA1 - 30V 2A Dual P-Ch MOSFET | Infineon

BSL308PEH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSP316PH6327XTSA1 BSP316PH6327XTSA1 - P-Ch 100V 680mA MOSFET | Infineon | SOT-223

BSP316PH6327XTSA1 - P-Ch 100V 680mA MOSFET | Infineon | SOT-223

BSP316PH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSL308PEH6327XTSA1 BSP316PH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OptiMOS —
FET Type 2x P-Channel (Dual) P-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) -30 V —
Continuous Drain Current (ID) -2 A (Ta) —
Power Dissipation (PD) 500 mW (Ta) —
Hộp PG-TSOP6-6 (TSOT-23-6) PG-SOT223-4 (TO-261-4)
Configuration Dual, common source —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (TJ) —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Số lượng chân 6 3 + thermal tab
Channel Mode Enhancement Enhancement
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
On-State Resistance (RDS(on)) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V / 4.5V] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-to-Source Voltage (VDS) — -100 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — -680 mA
Total Power Dissipation (Ptot) at TA=25C — 1.8 W
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-10V]
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (junction)
Technology — SIPMOS (P-channel MOSFET)
Cấp MSL — 1
Packaging — Tape & Reel (H6327 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá