BSS123NH6327XTSA1 vs BSS126H6327XTSA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS123NH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS126H6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSS126H6327XTSA2 - 600V N-Ch Depletion MOSFET SOT-23 | Infineon
BSS126H6327XTSA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS123NH6327XTSA1 | BSS126H6327XTSA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSS123NH6327XTSA1 | — |
| Part Status | Active | — |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | N-Channel Depletion Mode |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 190 mA (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 500 mW (Ta) | — |
| RDS(on) Max | 6 Ω @ VGS = 10 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical and max VGS(th)] | — |
| Gate-Source Voltage Max (VGS) | ±20 V | — |
| Hộp | PG-SOT23 (SOT-23-3) | SOT-23-3 (PG-SOT23) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C (junction) | -55C to +150C (junction, typical) |
| Qualification | AEC-Q101 (automotive) | — |
| RoHS Compliance | Yes (Pb-free lead plating) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | — | 600 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Ta | — | 21 mA |
| Power Dissipation (PD) at Ta | — | 500 mW |
| On-Resistance (RDS(on)) Max | — | 500 ohm (typical for depletion-mode) |
| Gate-Source Voltage (VGS) Range | — | [DATA_NEEDED: VGS max/min] |
| Technology | — | SIPMOS (DMOS) |
| Số chân | — | 3 |
| Configuration | — | Single |
| Channel Mode | — | Depletion (normally-on at VGS = 0) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | Yes (Infineon 'green' package) |