BSS138NH6327XTSA2 vs BSS119NH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS138NH6327XTSA2 bằng Infineon và BSS119NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSS119NH6327XTSA1 - 100V N-Ch MOSFET, 190mA, SOT-23 | Infineon
BSS119NH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS138NH6327XTSA2 | BSS119NH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | N-Channel | — |
| Operating Mode | Enhancement | — |
| V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) | 60 V | — |
| R_DS(on) max @ V_GS=10V | 3.5 ohm | — |
| Continuous Drain Current (Ta) | 230 mA | — |
| Power Dissipation (Ta) | 360 mW | — |
| Gate Threshold V_GS(th) | [DATA_NEEDED: typical V_GS(th) value] | — |
| Hộp | PG-SOT-23 (3-pin) | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Tj max and operating range] | -55°C to +150°C (TJ) [DATA_NEEDED: TA range from datasheet] |
| Gate-Source Voltage V_GS max | ±20 V | — |
| dv/dt Rated | Yes | — |
| Đông trùng haogen | Yes (per IEC 61249-2-21) | — |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| AEC-Q101 Qualification | Qualified | — |
| Lead Plating | Pb-free | — |
| Marking Code | [DATA_NEEDED: top-side marking code] | — |
| Packaging | Tape and Reel | Tape & Reel (3,000 pcs/reel) |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| FET Technology | — | Enhancement-mode, planar N-channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C | — | 190 mA |
| Power Dissipation (PD) at TA=25°C | — | 500 mW |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | — | 6 Ω (typical) [DATA_NEEDED: exact VGS condition and max value] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 0.8 V to 1.8 V (typical) [DATA_NEEDED: exact min/typ/max] |
| Gate Drive Voltage (VGS) | — | ±20 V max |
| Qualification | — | AEC-Q101 (automotive grade) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 1 [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |