BSZ110N08NS5ATMA1 vs BSC023N08NS5SCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSZ110N08NS5ATMA1 bằng Infineon và BSC023N08NS5SCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSZ110N08NS5ATMA1 BSZ110N08NS5ATMA1 - 80V 40A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSZ110N08NS5ATMA1 - 80V 40A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSZ110N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC023N08NS5SCATMA1 BSC023N08NS5SCATMA1 - 80V, 2.3mΩ OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC023N08NS5SCATMA1 - 80V, 2.3mΩ OptiMOS 5 Power MOSFET | Infineon

BSC023N08NS5SCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSZ110N08NS5ATMA1 BSC023N08NS5SCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS 5 —
Technology OptiMOS 5 N-Channel Power MOSFET OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 40 A —
On-Resistance RDS(on) max 11 mΩ —
Power Dissipation (PD) at Tc 50 W —
Hộp PG-TSDSON-8-FL (PQFN 3.3 x 3.3) PG-WSON-8-2 (SuperSO8 DSC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity N-Channel —
Configuration Single MOSFET —
Gate Drive Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS rating] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Part Number — BSC023N08NS5SCATMA1
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 202 A
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) — 188 W
On-State Resistance RDS(on) typ. — 2.3 mΩ at VGS=10 V, ID=50 A
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ. — 3.8 V
Total Gate Charge Qg — 98 nC at VGS=10 V
Input Capacitance Ciss — 6.8 nF
Output Capacitance Coss — 74 pF
Thermal Resistance RthJC — 0.72 K/W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá