BTH60801EPLXUMA1 vs BTF3050TEATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTH60801EPLXUMA1 bằng Infineon và BTF3050TEATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTH60801EPLXUMA1 | BTF3050TEATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Smart High-Side Power Switch | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Cấu trúc | High-Side N-Channel MOSFET with Charge Pump | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 80 mΩ (typical) | — |
| Continuous Load Current | 2.5 A | — |
| Operating Voltage Range | 4 V to 54 V | — |
| Nominal Board Net | 48 V (PROFET+ 48V family) | — |
| Current Limitation | Adjustable | — |
| Diagnostic Output | Current Sense (IS) pin | — |
| Input Logic | Active High and Active Low | — |
| Protection Features | Overtemperature, Overvoltage, Undervoltage, Short Circuit | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 (exposed pad) | PG-TO252-5-11 (DPAK-5) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C (Tj) | -40 C to +150 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (DPAK tab) |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | AEC-Q100 qualified |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Switch Type | — | N-Channel Low-Side Power Switch |
| Cấu hình đầu ra | — | 1:1 (Single channel) |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 3 A |
| On-Resistance (RDS(on)) Max | — | 100 mOhm |
| Current Limit (Internal) | — | 30 A |
| Logic Input Voltage (Vcc) | — | 3.0 V to 5.5 V |
| Logic Input Compatibility | — | 3.3 V / 5 V CMOS |
| Turn-On Time Max | — | 15 us |
| Turn-Off Time Max | — | 30 us |
| Adjustable Slew Rate | — | Yes (SR pin) |
| ESD Protection | — | Yes (on-chip) |
| Family | — | HITFET+ (low-side) |
| Lead-Free | — | Yes |