CGD65B200S2 vs CGD65B240SH2 So sánh
So sánh chi tiết song song của CGD65B200S2 bằng Cambridge GaN Devices và CGD65B240SH2 bằng Cambridge GaN Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cambridge GaN Devices
CGD65B200S2 - 650V 200mΩ ICeGaN™ GaN HEMT | Cambridge GaN Devices
CGD65B200S2 ✓ Hoạt độngCambridge GaN Devices
CGD65B240SH2 - 650V/55mΩ GaN HEMT ICeGaN® Transistor | CGD
CGD65B240SH2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CGD65B200S2 | CGD65B240SH2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cambridge GaN Devices | Cambridge GaN Devices |
| Danh mục | Transistors | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Cambridge GaN Devices | Cambridge GaN Devices (CGD) |
| Part Family | ICeGaN™ | — |
| Device Type | Enhancement-mode GaN-on-Si HEMT | — |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | 650 V | — |
| Typical R_DS(on) | 200 mΩ | — |
| Gate Drive (V_GS) | 12 V (typical) | — |
| Continuous Drain Current (I_D) | [DATA_NEEDED: continuous drain current] | 7 A (per DigiKey listing) |
| Hộp | 8-PowerVDFN (DFN5x6) | 8-DFN (5x6 mm) surface mount with thermal pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Mode | Enhancement mode (normally-off) | Enhancement mode (normally-off) |
| Gate Technology | ICeGaN™ (gate input circuit on chip) | ICeGaN® (gate-injection, 0-20 V drive) |
| Material | GaN-on-Silicon | — |
| Polarity | N-Channel | — |
| Reel Variant | CGD65B200S2-T13 (Tape & Reel) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel GaN HEMT, enhancement mode |
| Drain-Source Voltage (V_DS,max) | — | 650 V |
| On-Resistance (R_DS(on)) | — | 55 mΩ (typical, per datasheet title block) |
| Current Sense Pin | — | Yes (integrated, shunt-free) |
| NL³ Circuit | — | Yes (integrated non-linear loss-less circuit) |
| Channel Type | — | N-Channel |
| Process Technology | — | GaN-on-silicon (GaN-on-Si) |
| Switching Frequency (typical app) | — | 200 kHz - 500 kHz (per CGD reference designs) |
| Typical Application | — | 65 W quasi-resonant flyback, PFC, SMPS |
| Compliance | — | [DATA_NEEDED: specific RoHS/REACH documentation] |