DS24B33Q+T&R vs DS24B33+ So sánh
So sánh chi tiết song song của DS24B33Q+T&R bằng Maxim Integrated và DS24B33+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
DS24B33Q+T&R - 4Kb 1-Wire EEPROM, 6-TDFN | Maxim Integrated
DS24B33Q+T&R ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DS24B33Q+T&R | DS24B33+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile EEPROM (1-Wire) | EEPROM (Non-Volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Kbit (4096 bits) | 4 Kbit (4096 bits) |
| Memory Organization | 16 pages x 256 bits | 16 pages x 256 bits (16 pages x 32 bytes) |
| Scratchpad Size | 32 bytes | 32 bytes (256 bits) |
| Giao diện | 1-Wire (single-conductor) | 1-Wire (single-conductor serial) |
| Write Cycle Time | 2 us (scratchpad, typical) | — |
| Operating Voltage | 3.3 V / 5 V | 2.8 V to 5.25 V |
| Unique ID | 64-bit factory-programmed ROM ID | — |
| Data Retention | 40 years (typical) | — |
| Hộp | 6-TDFN (3x3 mm) with Exposed Pad | TO-92-3 (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40°C to +85°C |
| Cấp MSL | 1 (data undisclosed in sources) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family Code | 0x23 (1-Wire) | — |
| Write/Erase Endurance | — | 200K cycles per page |
| Unique ROM Registration | — | 64-bit factory-programmed laser ROM |
| Write/Erase Time (typical) | — | 2 µs (page write cycle) |
| Số chân | — | 3 |
| On-Chip CRC | — | CRC-16 generator |