EDB2432B4MA-1DAUT-F-D vs EDB1332BDBH-1DAUT-F-D So sánh

So sánh chi tiết song song của EDB2432B4MA-1DAUT-F-D bằng Micron Technology và EDB1332BDBH-1DAUT-F-D bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
EDB2432B4MA-1DAUT-F-D EDB2432B4MA-1DAUT-F-D - 2Gbit LPDDR2 SDRAM 533MHz | Micron

EDB2432B4MA-1DAUT-F-D - 2Gbit LPDDR2 SDRAM 533MHz | Micron

EDB2432B4MA-1DAUT-F-D ✓ Hoạt động
Micron Technology
EDB1332BDBH-1DAUT-F-D EDB1332BDBH-1DAUT-F-D - 1Gbit LPDDR2 533MHz | Micron

EDB1332BDBH-1DAUT-F-D - 1Gbit LPDDR2 533MHz | Micron

EDB1332BDBH-1DAUT-F-D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EDB2432B4MA-1DAUT-F-D EDB1332BDBH-1DAUT-F-D
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $2,16
Kiểu bộ nhớ Volatile Memory - DRAM SDRAM - Mobile LPDDR2
Technology SDRAM - Mobile LPDDR2 —
Kích thước bộ nhớ 2 Gbit (64M x 32) 1 Gbit
Tổ chức 64M x 32 32M x 32
Clock Frequency 533 MHz 533 MHz
Giao diện Parallel Parallel
Hộp 134-VFBGA (10 x 11.5 mm) 134-VFBGA (10 x 11.5 mm)
Package Construction DDP (Double-Die Package) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Marking Code D9WVG —
Part Status Active —
Lead-Free Status Lead free (-F suffix) —
Halogen-Free Status Halogen free (-F suffix) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD/VDDQ supply voltage] —
Write Cycle Time - Word, Page [DATA_NEEDED: write cycle time] —
Core Supply Voltage — 1.2 V
Supply Voltage Range — 1.14 V to 1.95 V
Access Mode — Single Bank Page Burst
Number of Terminals — 134
Temperature Grade — Automotive
Package Shape — Rectangular
Packaging Suffix — -D (Dry Pack)
Moisture Sensitivity — Dry Pack (per -D suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá