EP1810GM883B vs EP1810JI-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810GM883B bằng Altera và EP1810JI-35 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810GM883B | EP1810JI-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Device Family | EP1810 (Classic EPLD) | Classic EPLD |
| Macrocells | 48 | 48 |
| User Flip-Flops | Up to 64 | — |
| Total Inputs | 60 | — |
| Dedicated Inputs | 12 | 48 |
| I/O Pins | 48 (bidirectional, tri-state) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 50 ns max | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Technology | CMOS, UV-erasable | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +125 °C (Military, MIL-STD-883B) | -40C to +85C (Industrial) |
| Package Type | Ceramic Pin Grid Array (PGA), 84 pins | — |
| Package Designator | GM (ceramic PGA) | — |
| Processing Level | MIL-STD-883B (Class B) | — |
| Programming Method | UV-erasable / Altera programming hardware | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (PGA socket or PCB through-hole) | Through-Hole (J-lead) |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Logic Family | TTL-compatible I/O | — |
| Logic Array Blocks | — | 8 LABs of 16 macrocells |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 35 ns |
| Speed Grade | — | -35 |
| Hộp | — | 28-pin JLCC (J-leaded ceramic, windowed) |
| Process Technology | — | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (typical classic EPLD) |
| Programmability | — | UV-erase, windowed for lab reprogram |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance for ceramic windowed JLCC] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Programming Interface | — | JEDEC fuse file via legacy programmer |